tree tomato

Định nghĩa

Danh từ: Cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Nam Mỹ, cao từ 2-4 mét, hoa màu hồng nhạt. Quả của hình bầu dục, vỏ màu đỏ cam hoặc vàng khi chín, bên trong thịt mọng nước, vị chua ngọt, hơi giống cà chua. Loại cây này còn được gọi là "tamarillo".

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một rổ cà chua thân gỗchợ.)
  • (Cà chua thân gỗ thường được dùng để làm sốt mứt.)
  • (Cà chua thân gỗ hương vị độc đáo, pha trộn giữa cà chua chanh dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat tree tomato raw": ăn sống cà chua thân gỗ, thường được cắt đôi rắc đường.
    • She likes to eat tree tomato raw with a pinch of salt. ( ấy thích ăn sống cà chua thân gỗ với một chút muối.)
  • "tree tomato plant": cây cà chua thân gỗ, dùng để chỉ toàn bộ cây.
    • The tree tomato plant grows well in subtropical climates. (Cây cà chua thân gỗ phát triển tốtkhí hậu cận nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamarillo (danh từ): tên gọi phổ biến khác của "tree tomato" trong thương mại ẩm thực.
    • Tamarillo is a popular fruit in New Zealand. (Tamarillo một loại trái cây phổ biếnNew Zealand.)
  • Solanum betaceum (danh từ): tên khoa học của cây cà chua thân gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Tamarillo: từ đồng nghĩa chính, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
  • Cyphomandra betacea: tên khoa học , ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tree tomato". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động với : - "to peel a tree tomato": gọt vỏ cà chua thân gỗ. - You need to peel the tree tomato before eating it. (Bạn cần gọt vỏ cà chua thân gỗ trước khi ăn.) - "to slice a tree tomato": cắt lát cà chua thân gỗ. - She sliced the tree tomato for the salad. ( ấy đã cắt lát cà chua thân gỗ cho món salad.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tree tomato".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tree tomato
A gardener picks a ripe tree tomato from its branch.